Hình ảnh sản phẩm (2)
Chi tiết sản phẩm
- nhựa
Thành phần
gioăngModel 7985.88V
Thuộc tính sản phẩm
Nội dung đang được cập nhật.
Thông số kỹ thuật
Mã sản phẩm
| DN1 | DN2 | L | PU | Mã sản phẩm | |
|---|---|---|---|---|---|
| 40 | 40 | 245 | 10 | 667 375 | |
| 50 | 50 | 250 | 10 | 667 368 |

Hướng dẫn sử dụng
Dự án
Nội dung đang được cập nhật.

