Nhấn vào tiện ích mở rộng - Model 3526

Nhấn vào tiện ích mở rộng - Model 3526

Nhấn vào tiện ích mở rộng - Model 3526

Phần mở rộng của vòi - hợp kim đồng hợp kim gunmetal, đồng silic hoặc đồng-silicon; nữ G-ren, nam G-ren; Thành phần được làm nhám ren, đa giác bên trong - 3526

Yêu cầu báo giá

Chi tiết sản phẩm

  • đồng hợp kim gunmetal, đồng silic hoặc đồng-​hợp kim silicon
  • nữ G-ren, nam G-ren

Thành phần

ren được làm nhám, đa giác bên trong

Model 3526

Thuộc tính sản phẩm

Nội dung đang được cập nhật.

Thông số kỹ thuật

Mã sản phẩm

GLCPPUMã sản phẩm
⅜10✓10448 769
⅜15✓10447 076 1)
⅜20✓10447 083 1)
⅜25✓10447 090 1)
⅜30✓10447 106 1)
⅜40✓5447 113 1)
⅜50✓5447 120 1)
½10✓10447 151 1)
½15✓10447 168 1)
½20✓10447 175 1)
½25✓10447 182 1)
½30✓10447 199 1)
½40✓10447 205 1)
½50✓10447 212 1)
½65✓5447 229 1)
½80✓5447 236 1)
½100✓5447 243 1)
¾10✓5447 274 1)
¾15✓10447 281 1)
¾20✓10447 298 1)
¾25✓10447 304 1)
¾30✓10447 311 1)
¾40✓10447 328 1)
¾50✓10447 335 1)
¾65✓5447 342 1)
¾80✓5447 359 1)
¾100✓5447 366 1)
120✓1447 380 *)
130✓1447 403 *)

Kích thước Z

GLZ [mm]L1 [mm]WS [mm]Mã sản phẩm
⅜10132010448 769
⅜15152510447 076
⅜20183010447 083
⅜25233510447 090
⅜30284010447 106
⅜40385010447 113
⅜50166010447 120
½10142112447 151
½15162612447 168
½20183112447 175
½25173612447 182
½30184112447 199
½40185112447 205
½50186112447 212
½65187612447 229
½80249112447 236
½1005611112447 243
¾10152217447 274
¾15172717447 281
¾20173217447 298
¾25193717447 304
¾30194217447 311
¾40195217447 328
¾50186217447 335
¾65187717447 342
¾80199217447 359
¾1002011217447 366
120203417447 380
130224417447 403
3526 bản vẽ kỹ thuật
bản vẽ kỹ thuật
3526 hình xem trước CAD
hình xem trước CAD

Hướng dẫn sử dụng

Dự án

Nội dung đang được cập nhật.

Sản phẩm khác