Tê nối - Model 3130

Tê nối - Model 3130

Tê nối - Model 3130

Tê nối - đồng hợp kim gunmetal or đồng silic; Rp-ren - 3130

Yêu cầu báo giá

Chi tiết sản phẩm

  • đồng hợp kim gunmetal or đồng silic
  • Rp-ren

Model 3130

Thuộc tính sản phẩm

Nội dung đang được cập nhật.

Thông số kỹ thuật

Mã sản phẩm

Rp1Rp2Rp3PUMã sản phẩm
⅛⅛⅛5441 081
¼¼¼10318 017
⅜⅜⅜10281 809
½½½10264 222
½⅜½5264 444
¾¾¾5264 246
¾½½5362 492
¾½¾5264 468
¾¾½5362 508
1115264 260
1½15362 515
1¾15264 420
11½5362 522
1¼1¼1¼1264 284
1¼½1¼1650 735
1¼¾1¼1650 742
1½1½1½1264 307
1½½1½1650 759
1½¾1½1650 766
2221264 321
2121650 773
2½2½2½1321 734
3331321 727

Kích thước Z

Rp1Rp2Rp3Z1 [mm]Z2 [mm]Z3 [mm]L1 [mm]L2 [mm]L3 [mm]Mã sản phẩm
⅛⅛⅛151515232323441 081
¼¼¼111111181818318 017
⅜⅜⅜151515222222281 809
½½½161616262626264 222
½⅜½161816262626264 444
¾¾¾191919303030264 246
¾½½191717292626362 492
¾½¾182118293129264 468
¾¾½191917303026362 508
111242424363636264 260
1½1182118303030362 515
1¾1172017363636264 420
11½252522373732362 522
1¼1¼1¼323232454545264 284
1¼½1¼212721343634650 735
1¼¾1¼242924373937650 742
1½1½1½333333545454264 307
1½½1½213121344034650 759
1½¾1½243224374237650 766
222353535616161264 321
212273927455145650 773
2½2½2½383838696969321 734
333626262858585321 727
3130 bản vẽ kỹ thuật
bản vẽ kỹ thuật
3130 hình xem trước CAD
hình xem trước CAD
3130 kích thước
kích thước

Hướng dẫn sử dụng

Dự án

Nội dung đang được cập nhật.

Sản phẩm khác