Sanpress Inox XL Tê nối - Model 2318XL

Sanpress Inox XL Tê nối - Model 2318XL

Sanpress Inox XL Tê nối - Model 2318XL

Sanpress Inox XL Tê nối - với SC‑Contur; thép không bị ăn mòn; Đầu nối ép; Thành phần gioăng làm kín EPDM, vòng cắt, vòng phân cách - 2318XL

Yêu cầu báo giá

Chi tiết sản phẩm

với SC‑Contur
  • thép không bị ăn mòn
  • Đầu nối ép

Thành phần

gioăng làm kín EPDM, vòng cắt, vòng phân cách

Model 2318XL

Thuộc tính sản phẩm

Nội dung đang được cập nhật.

Thông số kỹ thuật

Mã sản phẩm

VdSd1d2d3PUMã sản phẩm
64.02264.01578 077
64.02864.01578 060
64.03564.01578 053
64.04264.01578 046
64.05464.01578 039
64.064.064.01578 022
✓76.12276.11483 005
✓76.12876.11483 012
✓76.13576.11483 029
✓76.14276.11483 036
✓76.15476.11482 725
76.164.076.11593 360
✓76.176.176.11482 718
✓88.92288.91483 043
✓88.92888.91483 050
✓88.93588.91483 067
✓88.94288.91483 074
✓88.95488.91482 749
88.964.088.91593 377
✓88.976.188.91482 756
✓88.988.988.91482 732
✓108.022108.01483 081
✓108.028108.01483 098
✓108.035108.01483 104
✓108.042108.01483 111
✓108.054108.01482 770
108.064.0108.01593 384
✓108.076.1108.01482 787
✓108.088.9108.01482 794
✓108.0108.0108.01482 763

Kích thước Z

d1d2d3Z1 [mm]Z2 [mm]Z3 [mm]L1 [mm]L2 [mm]L3 [mm]Mã sản phẩm
64.02264.0254125686468578 077
64.02864.0274127706570578 060
64.03564.0324232756875578 053
64.04264.0354435788078578 046
64.05464.0414441848484578 039
64.064.064.0464846899189578 022
76.12276.1244724747074483 005
76.12876.1274727777177483 012
76.13576.1304830807480483 029
76.14276.1345034848684483 036
76.15476.1405040909190482 725
76.164.076.151555110197101593 360
76.176.176.1515451101104101482 718
88.92288.9245424747774483 043
88.92888.9275427777877483 050
88.93588.9305430808180483 067
88.94288.9345634849284483 074
88.95488.9405740909790482 749
88.964.088.9516151101104101593 377
88.976.188.9516051101110101482 756
88.988.988.9576157107111107482 732
108.022108.0246324848684483 081
108.028108.0276327878787483 098
108.035108.0306430909090483 104
108.042108.03466349410294483 111
108.054108.0406740100107100482 770
108.064.0108.0517051111113111593 384
108.076.1108.0517151111121111482 787
108.088.9108.0577057117120117482 794
108.0108.0108.0677067127130127482 763
2318XL bản vẽ kỹ thuật
bản vẽ kỹ thuật
2318XL hình xem trước CAD
hình xem trước CAD

Hướng dẫn sử dụng

Dự án

Nội dung đang được cập nhật.

Sản phẩm khác