đầu giảm - Model 3241

đầu giảm - Model 3241

Hình ảnh sản phẩm (3)

PPm3241i266493v01 PPm3241i448028v01

đầu giảm - Model 3241

đầu giảm - đồng hợp kim gunmetal, đồng silic hoặc đồng-hợp kim silicon; R-ren, Rp-ren; Đa giác Thành phần - 3241

Yêu cầu báo giá

Chi tiết sản phẩm

  • đồng hợp kim gunmetal, đồng silic hoặc đồng-​hợp kim silicon
  • R-ren, Rp-ren

Thành phần

đa giác

Model 3241

Thuộc tính sản phẩm

Nội dung đang được cập nhật.

Thông số kỹ thuật

Mã sản phẩm

RRpPUMã sản phẩm
¼⅛10441 104
⅜⅛10441 111
⅜¼10281 823
½⅛10441 098
½¼10319 076
½⅜10266 516
¾¼10320 409
¾⅜10266 509
¾½10266 493
1⅜10266 455
1½10266 486
1¾10266 479
1¼½1267 582
1¼¾5267 568
1¼15266 462
1½½1267 742
1½¾5267 728
1½110267 605
1½1¼10267 704
2½1317 089
2¾1267 681
211267 667
21¼1267 643
21½1267 629
2½11321 772
2½1¼1321 765
2½1½1321 864
2½21322 533
31½1321 840
321321 857
32½1321 871
431321 888

Kích thước Z

RRpZ [mm]L [mm]WS [mm]Mã sản phẩm
¼⅛91714441 104
⅜⅛101718441 111
⅜¼61718281 823
½⅛142122441 098
½¼112222319 076
½⅜102222266 516
¾¼122327320 409
¾⅜122327266 509
¾½82327266 493
1⅜162734266 455
1½132834266 486
1¾112834266 479
1¼½163143267 582
1¼¾153144267 568
1¼1123144266 462
1½½173250267 742
1½¾153150267 728
1½1123150267 605
1½1¼103150267 704
2½213662317 089
2¾203662267 681
21183761267 667
21¼153761267 643
21½153761267 629
2½1264580321 772
2½1¼204178321 765
2½1½204178321 864
2½2164178322 533
31½315260321 840
32285472321 857
32½205095321 871
43235613321 888

Mã sản phẩm

RRpCPPUMã sản phẩm
¼⅛✓1447 946 *)
⅜⅛✓5447 953 *)
⅜¼✓5447 960
½⅛✓1447 977 *)
½¼✓5447 984
½⅜✓10447 991
¾⅜✓5448 011
¾½✓10448 028
1¾✓5448 059

Kích thước Z

RRpCPZ [mm]L [mm]WS [mm]Mã sản phẩm
¼⅛✓101714447 946
⅜⅛✓101718447 953
⅜¼✓101718447 960
½⅛✓132222447 977
½¼✓132222447 984
½⅜✓132222447 991
¾⅜✓152327448 011
¾½✓152327448 028
1¾✓172834448 059
3241 bản vẽ kỹ thuật
bản vẽ kỹ thuật
3241 hình xem trước CAD
hình xem trước CAD
3241 kích thước
kích thước

Hướng dẫn sử dụng

Dự án

Nội dung đang được cập nhật.

Sản phẩm khác