Chi tiết sản phẩm
- nhựa
Model 5611K
Thuộc tính sản phẩm
Nội dung đang được cập nhật.
Thông số kỹ thuật
Mã sản phẩm
| G | DN | PU | Mã sản phẩm |
|---|---|---|---|
| 1¼ | 32 | 50 | 105 952 |
| 1¼ | 40 | 50 | 406 462 |


Hướng dẫn sử dụng
Dự án
Nội dung đang được cập nhật.
Nội dung đang được cập nhật.
| G | DN | PU | Mã sản phẩm |
|---|---|---|---|
| 1¼ | 32 | 50 | 105 952 |
| 1¼ | 40 | 50 | 406 462 |


Nội dung đang được cập nhật.