Chi tiết sản phẩm
- nhựa
Thành phần
gioăngModel 4986.340
Thuộc tính sản phẩm
Nội dung đang được cập nhật.
Thông số kỹ thuật
Mã sản phẩm
| cho DN | PU | Mã sản phẩm |
|---|---|---|
| 100/125 | 1 | 483 715 |
| 150 | 1 | 483 722 |

Hướng dẫn sử dụng
Dự án
Nội dung đang được cập nhật.
Nội dung đang được cập nhật.
| cho DN | PU | Mã sản phẩm |
|---|---|---|
| 100/125 | 1 | 483 715 |
| 150 | 1 | 483 722 |

Nội dung đang được cập nhật.