Chi tiết sản phẩm
- vật liệu sợi aramid
Model 2259.9XL
Thuộc tính sản phẩm
Nội dung đang được cập nhật.
Thông số kỹ thuật
Mã sản phẩm
| DN | MOP | PU | Mã sản phẩm |
|---|---|---|---|
| 65 | 16 | 10 | 356 293 |
| 80 | 16 | 10 | 356 309 |
| 100 | 16 | 10 | 356 316 |
Kích thước Z
| DN | MOP | d1 [mm] | d2 [mm] | H [mm] | Mã sản phẩm |
|---|---|---|---|---|---|
| 65 | 16 | 122 | 72 | 3 | 356 293 |
| 80 | 16 | 138 | 80 | 3 | 356 309 |
| 100 | 16 | 150 | 100 | 3 | 356 316 |
Mã sản phẩm
| DN | MOP | PU | Mã sản phẩm |
|---|---|---|---|
| 65 | 16 | 10 | 356 293 |
Kích thước Z
| DN | MOP | d1 [mm] | d2 [mm] | H [mm] | Mã sản phẩm |
|---|---|---|---|---|---|
| 65 | 16 | 122 | 72 | 3 | 356 293 |

Hướng dẫn sử dụng
Dự án
Nội dung đang được cập nhật.
