gioăng - Model 2259.9

gioăng - Model 2259.9

gioăng - Model 2259.9

gioăng - vật liệu sợi aramid - 2259.9

Yêu cầu báo giá

Chi tiết sản phẩm

  • vật liệu sợi aramid

Model 2259.9

Thuộc tính sản phẩm

Nội dung đang được cập nhật.

Thông số kỹ thuật

Mã sản phẩm

DNMOPPUMã sản phẩm
10161611 286
15161611 293
201610611 309
251610409 128
3265650 131
321610409 135
4065650 148
401610409 142
5065650 551
501610409 258

Kích thước Z

DNMOPd1 [mm]d2 [mm]H [mm]Mã sản phẩm
101640143611 286
151645173611 293
201658213611 309
251668273409 128
32670353650 131
321678353409 135
40641803650 148
401688413409 142
50690533650 551
5016102533409 258

Mã sản phẩm

DNMOPPUMã sản phẩm
10161611 286
15161611 293
201610611 309
251610409 128
321610409 135
401610409 142
501610409 258

Kích thước Z

DNMOPd1 [mm]d2 [mm]H [mm]Mã sản phẩm
101640143611 286
151645173611 293
201658213611 309
251668273409 128
321678353409 135
401688413409 142
5016102533409 258

Mã sản phẩm

DNMOPPUMã sản phẩm
3265650 131
321610409 135
4065650 148
401610409 142
5065650 551
501610409 258

Kích thước Z

DNMOPd1 [mm]d2 [mm]H [mm]Mã sản phẩm
32670353650 131
321678353409 135
40641803650 148
401688413409 142
50690533650 551
5016102533409 258

Mã sản phẩm

DNMOPPUMã sản phẩm
251610409 128
321610409 135
401610409 142
501610409 258

Kích thước Z

DNMOPd1 [mm]d2 [mm]H [mm]Mã sản phẩm
251668273409 128
321678353409 135
401688413409 142
5016102533409 258

Mã sản phẩm

DNMOPPUMã sản phẩm
251610409 128
501610409 258

Kích thước Z

DNMOPd1 [mm]d2 [mm]H [mm]Mã sản phẩm
251668273409 128
5016102533409 258
2259.9 bản vẽ kỹ thuật
bản vẽ kỹ thuật

Hướng dẫn sử dụng

Dự án

Nội dung đang được cập nhật.

Sản phẩm khác